Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả: Tổng hợp theo chủ đề và cách nhớ lâu
Nội dung

Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả: Tổng hợp theo chủ đề và cách nhớ lâu

Post Thumbnail

Chương trình tiếng Anh lớp 5 Global Success gồm 20 Unit, được chia đều cho hai học kỳ. Đây là năm học quan trọng nhất ở cấp tiểu học từ vựng lớp 5 không chỉ phong phú hơn các lớp trước mà còn đặt nền tảng trực tiếp cho chương trình THCS. Bài viết này tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bài tập ứng dụng nâng cao có đáp án chi tiết.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success theo từng Unit

Dưới đây là liệt kê chi tiết tất cả từ vựng kèm phiên âm và nghĩa mà học sinh sẽ được học trong chương trình tiếng Anh lớp 5. Để hiểu hơn về cách học phiên âm, phụ huynh kèm con có thể tìm hiểu thêm trong bài viết: Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA - Luyện phát âm chuẩn quốc tế

1.1. Unit 1: All about me (Tất cả về tôi)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

name (n)

/neɪm/

tên

2

age (n)

/eɪdʒ/

tuổi

3

family (n)

/ˈfæməli/

gia đình

4

hobby (n)

/ˈhɒbi/

sở thích

5

favourite (adj)

/ˈfeɪvərɪt/

yêu thích nhất

6

student (n)

/ˈstjuːdnt/

học sinh

7

friend (n)

/frend/

bạn bè

8

music (n)

/ˈmjuːzɪk/

âm nhạc

9

draw (v)

/drɔː/

vẽ

10

play sports (v)

/pleɪ spɔːts/

chơi thể thao

11

hometown (n)

/ˈhəʊmtaʊn/

quê quán

12

nickname (n)

/ˈnɪkneɪm/

biệt danh

13

character (n)

/ˈkærəktər/

tính cách

1.2. Unit 2: Our homes (Những ngôi nhà của chúng ta)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

house (n)

/haʊs/

ngôi nhà

2

room (n)

/ruːm/

căn phòng

3

living room (n)

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

4

bedroom (n)

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

5

kitchen (n)

/ˈkɪtʃɪn/

nhà bếp

6

bathroom (n)

/ˈbɑːθruːm/

phòng tắm

7

lamp (n)

/læmp/

đèn

8

sofa (n)

/ˈsəʊfə/

ghế sofa

9

cupboard (n)

/ˈkʌbəd/

tủ

10

poster (n)

/ˈpəʊstə(r)/

tranh/áp phích treo tường

11

yard (n)

/jɑːd/

sân

12

balcony (n)

/ˈbælkəni/

ban công

13

flat (n)

/flæt/

căn hộ chung cư

1.3. Unit 3: My foreign friends (Những người bạn nước ngoài của tôi)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

country (n)

/ˈkʌntri/

đất nước

2

nationality (n)

/ˌnæʃəˈnæləti/

quốc tịch

3

foreign (adj)

/ˈfɒrən/

(thuộc) nước ngoài

4

tall (adj)

/tɔːl/

cao

5

short (adj)

/ʃɔːt/

thấp

6

kind (adj)

/kaɪnd/

tử tế

7

funny (adj)

/ˈfʌni/

vui tính

8

friendly (adj)

/ˈfrendli/

thân thiện

9

slim (adj)

/slɪm/

mảnh mai

10

hair (n)

/heə(r)/

mái tóc

11

curly (adj)

/ˈkɜːli/

xoăn

12

straight (adj)

/streɪt/

thẳng

13

Australia/Australian

/ɒˈstreɪliə/ – /ɒˈstreɪliən/

Úc / người Úc

1.4. Unit 4: Our free-time activities (Các hoạt động giờ rảnh)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

play football (v)

/pleɪ ˈfʊtbɔːl/

chơi bóng đá

2

read books (v)

/riːd bʊks/

đọc sách

3

watch TV (v)

/wɒtʃ ˌtiːˈviː/

xem TV

4

listen to music (v)

/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/

nghe nhạc

5

draw pictures (v)

/drɔː ˈpɪktʃəz/

vẽ tranh

6

play badminton (v)

/pleɪ ˈbædmɪntən/

chơi cầu lông

7

ride a bike (v)

/raɪd ə baɪk/

đi xe đạp

8

cook (v)

/kʊk/

nấu ăn

9

dance (v)

/dɑːns/

nhảy múa

10

sing (v)

/sɪŋ/

hát

11

collect stamps (v)

/kəˈlekt stæmps/

sưu tập tem

12

go camping (v)

/gəʊ ˈkæmpɪŋ/

đi cắm trại

13

fly a kite (v)

/flaɪ ə kaɪt/

thả diều

1.5. Unit 5: My future job (Công việc tương lai của tôi)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

job (n)

/dʒɒb/

nghề nghiệp

2

future (n)

/ˈfjuːtʃə(r)/

tương lai

3

doctor (n)

/ˈdɒktə(r)/

bác sĩ

4

teacher (n)

/ˈtiːtʃə(r)/

giáo viên

5

pilot (n)

/ˈpaɪlət/

phi công

6

engineer (n)

/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

kỹ sư

7

farmer (n)

/ˈfɑːmə(r)/

nông dân

8

singer (n)

/ˈsɪŋə(r)/

ca sĩ

9

dancer (n)

/ˈdɑːnsə(r)/

vũ công

10

vet (n)

/vet/

bác sĩ thú y

11

artist (n)

/ˈɑːtɪst/

họa sĩ

12

scientist (n)

/ˈsaɪəntɪst/

nhà khoa học

13

driver (n)

/ˈdraɪvə(r)/

tài xế

1.6. Unit 6: Our school rooms (Các phòng trong trường)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

classroom (n)

/ˈklɑːsruːm/

phòng học

2

library (n)

/ˈlaɪbrəri/

thư viện

3

music room (n)

/ˈmjuːzɪk ruːm/

phòng âm nhạc

4

computer room (n)

/kəmˈpjuːtə ruːm/

phòng tin học

5

gym (n)

/dʒɪm/

phòng thể dục

6

art room (n)

/ɑːt ruːm/

phòng mỹ thuật

7

office (n)

/ˈɒfɪs/

văn phòng

8

playground (n)

/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

9

science room (n)

/ˈsaɪəns ruːm/

phòng khoa học

10

canteen (n)

/kænˈtiːn/

căng tin

11

hall (n)

/hɔːl/

hội trường

12

first floor (n)

/fɜːst flɔː(r)/

tầng một

13

second floor (n)

/ˈsekənd flɔː(r)/

tầng hai

1.7. Unit 7: Our favourite school activities (Hoạt động yêu thích ở trường)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

draw (v)

/drɔː/

vẽ

2

read (v)

/riːd/

đọc

3

sing (v)

/sɪŋ/

hát

4

dance (v)

/dɑːns/

nhảy múa

5

play games (v)

/pleɪ ɡeɪmz/

chơi trò chơi

6

do puzzles (v)

/duː ˈpʌzlz/

giải đố

7

write (v)

/raɪt/

viết

8

paint (v)

/peɪnt/

tô màu/vẽ

9

do crafts (v)

/duː krɑːfts/

làm thủ công

10

activity (n)

/ækˈtɪvəti/

hoạt động

11

favourite (adj)

/ˈfeɪvərɪt/

yêu thích nhất

12

enjoy (v)

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích thú, tận hưởng

13

sketch (v)

/sketʃ/

phác thảo

1.8. Unit 8: In our classroom (Trong lớp học của chúng ta)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

desk (n)

/desk/

bàn học

2

chair (n)

/tʃeə(r)/

ghế

3

board (n)

/bɔːd/

bảng

4

ruler (n)

/ˈruːlə(r)/

thước kẻ

5

pencil case (n)

/ˈpensl keɪs/

hộp bút

6

notebook (n)

/ˈnəʊtbʊk/

vở

7

sharpener (n)

/ˈʃɑːpənə(r)/

đồ gọt bút chì

8

rubber (n)

/ˈrʌbə(r)/

cục tẩy

9

crayon (n)

/ˈkreɪɒn/

bút sáp màu

10

marker (n)

/ˈmɑːkə(r)/

bút lông

11

school bag (n)

/ˈskuːl bæɡ/

cặp sách

12

textbook (n)

/ˈtekstbʊk/

sách giáo khoa

13

scissors (n)

/ˈsɪzəz/

cái kéo

Đây là những chủ đề từ vựng lớp 5 học kì 1 học sinh cần chú ý
Đây là những chủ đề từ vựng lớp 5 học kì 1 học sinh cần chú ý

1.9. Unit 9: Our outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

run (v)

/rʌn/

chạy

2

skip (v)

/skɪp/

nhảy dây

3

play football (v)

/pleɪ ˈfʊtbɔːl/

đá bóng

4

fly a kite (v)

/flaɪ ə kaɪt/

thả diều

5

ride a bike (v)

/raɪd ə baɪk/

đi xe đạp

6

go fishing (v)

/gəʊ ˈfɪʃɪŋ/

đi câu cá

7

go camping (v)

/gəʊ ˈkæmpɪŋ/

đi cắm trại

8

climb (v)

/klaɪm/

leo

9

swim (v)

/swɪm/

bơi

10

have a picnic (v)

/hæv ə ˈpɪknɪk/

đi picnic

11

play badminton (v)

/pleɪ ˈbædmɪntən/

chơi cầu lông

12

outdoor (adj)

/ˈaʊtdɔː(r)/

ngoài trời

13

exercise (v)

/ˈeksəsaɪz/

tập thể dục

1.10. Unit 10: Our school trip (Chuyến tham quan của trường)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

trip (n)

/trɪp/

chuyến đi

2

zoo (n)

/zuː/

sở thú

3

museum (n)

/mjuˈziːəm/

bảo tàng

4

park (n)

/pɑːk/

công viên

5

mountain (n)

/ˈmaʊntən/

ngọn núi

6

lake (n)

/leɪk/

hồ nước

7

river (n)

/ˈrɪvə(r)/

con sông

8

village (n)

/ˈvɪlɪdʒ/

ngôi làng

9

waterfall (n)

/ˈwɔːtəfɔːl/

thác nước

10

forest (n)

/ˈfɒrɪst/

khu rừng

11

tour guide (n)

/ˈtʊə ɡaɪd/

hướng dẫn viên

12

exciting (adj)

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

thú vị, hấp dẫn

13

visit (v)

/ˈvɪzɪt/

tham quan, thăm

1.11. Unit 11: Family time (Thời gian bên gia đình)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

dinner (n)

/ˈdɪnə(r)/

bữa tối

2

together (adv)

/təˈɡeðə(r)/

cùng nhau

3

watch a movie (v)

/wɒtʃ ə ˈmuːvi/

xem phim

4

play board games (v)

/pleɪ bɔːd ɡeɪmz/

chơi boardgame

5

cook (v)

/kʊk/

nấu ăn

6

clean the house (v)

/kliːn ðə haʊs/

dọn nhà

7

chat (v)

/tʃæt/

trò chuyện

8

read stories (v)

/riːd ˈstɔːriz/

đọc truyện

9

relax (v)

/rɪˈlæks/

thư giãn

10

family time (n)

/ˈfæməli taɪm/

thời gian bên gia đình

11

weekend (n)

/ˈwiːkend/

cuối tuần

12

evening (n)

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối

13

routine (n)

/ruːˈtiːn/

thói quen thường ngày

1.12. Unit 12: Our Tet Holiday (Tết của chúng ta)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Tet holiday (n)

/tet ˈhɒlədeɪ/

Tết Nguyên Đán

2

decorate (v)

/ˈdekəreɪt/

trang trí

3

peach blossom (n)

/piːtʃ ˈblɒsəm/

hoa đào

4

apricot blossom (n)

/ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/

hoa mai

5

lucky money (n)

/ˈlʌki ˈmʌni/

tiền lì xì

6

family gathering (n)

/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/

sum họp gia đình

7

cook special food (v)

/kʊk ˈspeʃl fuːd/

nấu món ăn truyền thống

8

visit relatives (v)

/ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/

thăm họ hàng

9

fireworks (n)

/ˈfaɪəwɜːks/

pháo hoa

10

new clothes (n)

/njuː kləʊðz/

quần áo mới

11

tradition (n)

/trəˈdɪʃn/

truyền thống

12

spring (n)

/sprɪŋ/

mùa xuân

13

ancestor (n)

/ˈænsestə(r)/

tổ tiên

1.13. Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

special day (n)

/ˈspeʃl deɪ/

ngày đặc biệt

2

birthday (n)

/ˈbɜːθdeɪ/

sinh nhật

3

Teachers' Day (n)

/ˈtiːtʃəz deɪ/

Ngày Nhà giáo

4

Mid-Autumn Festival (n)

/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/

Tết Trung thu

5

celebrate (v)

/ˈselɪbreɪt/

tổ chức, kỷ niệm

6

lantern (n)

/ˈlæntən/

lồng đèn

7

mask (n)

/mɑːsk/

mặt nạ

8

present (n)

/ˈpreznt/

món quà

9

cake (n)

/keɪk/

bánh

10

parade (n)

/pəˈreɪd/

cuộc diễu hành

11

card (n)

/kɑːd/

tấm thiệp

12

Women's Day (n)

/ˈwɪmɪnz deɪ/

Ngày Phụ nữ

13

Children's Day (n)

/ˈtʃɪldrənz deɪ/

Ngày Thiếu nhi

1.14. Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

healthy (adj)

/ˈhelθi/

khỏe mạnh, lành mạnh

2

exercise (v/n)

/ˈeksəsaɪz/

tập thể dục

3

sleep early (v)

/sliːp ˈɜːli/

ngủ sớm

4

drink water (v)

/drɪŋk ˈwɔːtə/

uống nước

5

eat vegetables (v)

/iːt ˈvedʒtəblz/

ăn rau

6

wash hands (v)

/wɒʃ hændz/

rửa tay

7

avoid sweets (v)

/əˈvɔɪd swiːts/

hạn chế đồ ngọt

8

rest (v)

/rest/

nghỉ ngơi

9

stay active (v)

/steɪ ˈæktɪv/

giữ thói quen vận động

10

unhealthy (adj)

/ʌnˈhelθi/

không lành mạnh

11

habit (n)

/ˈhæbɪt/

thói quen

12

diet (n)

/ˈdaɪət/

chế độ ăn uống

13

balance (n)

/ˈbæləns/

sự cân bằng

1.15. Unit 15: Our health (Sức khỏe của chúng ta)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

head (n)

/hed/

đầu

2

arm (n)

/ɑːm/

cánh tay

3

leg (n)

/leɡ/

chân

4

stomach (n)

/ˈstʌmək/

bụng

5

toothache (n)

/ˈtuːθeɪk/

đau răng

6

fever (n)

/ˈfiːvə(r)/

sốt

7

cough (n/v)

/kɒf/

ho

8

sore throat (n)

/sɔː θrəʊt/

đau họng

9

medicine (n)

/ˈmedɪsən/

thuốc

10

clinic (n)

/ˈklɪnɪk/

phòng khám

11

feel dizzy (v)

/fiːl ˈdɪzi/

cảm thấy chóng mặt

12

headache (n)

/ˈhedeɪk/

đau đầu

13

stomachache (n)

/ˈstʌməkeɪk/

đau bụng

1.16. Unit 16: Seasons and the weather (Các mùa và thời tiết)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

spring (n)

/sprɪŋ/

mùa xuân

2

summer (n)

/ˈsʌmə(r)/

mùa hè

3

autumn (n)

/ˈɔːtəm/

mùa thu

4

winter (n)

/ˈwɪntə(r)/

mùa đông

5

hot (adj)

/hɒt/

nóng

6

cold (adj)

/kəʊld/

lạnh

7

windy (adj)

/ˈwɪndi/

nhiều gió

8

rainy (adj)

/ˈreɪni/

có mưa

9

snowy (adj)

/ˈsnəʊi/

có tuyết

10

cloudy (adj)

/ˈklaʊdi/

nhiều mây

11

sunny (adj)

/ˈsʌni/

nắng

12

temperature (n)

/ˈtemprətʃə(r)/

nhiệt độ

13

weather forecast (n)

/ˈweðə(r) ˈfɔːkɑːst/

dự báo thời tiết

1.17. Unit 17: Stories for children (Truyện dành cho trẻ em)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

story (n)

/ˈstɔːri/

câu chuyện

2

character (n)

/ˈkærəktə(r)/

nhân vật

3

brave (adj)

/breɪv/

dũng cảm

4

kind (adj)

/kaɪnd/

tử tế

5

clever (adj)

/ˈklevə(r)/

thông minh

6

magic (n/adj)

/ˈmædʒɪk/

phép thuật / thần kỳ

7

prince (n)

/prɪns/

hoàng tử

8

princess (n)

/ˈprɪnses/

công chúa

9

adventure (n)

/ədˈventʃə(r)/

cuộc phiêu lưu

10

lesson (n)

/ˈlesn/

bài học

11

fairy tale (n)

/ˈfeəri teɪl/

truyện cổ tích

12

villain (n)

/ˈvɪlən/

nhân vật phản diện

13

moral (n)

/ˈmɒrəl/

bài học đạo đức, ý nghĩa câu chuyện

1.18. Unit 18: Means of transport (Các phương tiện giao thông)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

bike (n)

/baɪk/

xe đạp

2

motorbike (n)

/ˈməʊtəbaɪk/

xe máy

3

car (n)

/kɑː(r)/

ô tô

4

bus (n)

/bʌs/

xe buýt

5

train (n)

/treɪn/

tàu hỏa

6

airplane (n)

/ˈeəpleɪn/

máy bay

7

boat (n)

/bəʊt/

thuyền

8

taxi (n)

/ˈtæksi/

taxi

9

traffic (n)

/ˈtræfɪk/

giao thông

10

helmet (n)

/ˈhelmɪt/

mũ bảo hiểm

11

crosswalk (n)

/ˈkrɒswɔːk/

vạch qua đường

12

far (adj/adv)

/fɑː(r)/

xa

13

near (adj/adv)

/nɪə(r)/

gần

1.19. Unit 19: Places of interest (Những địa điểm thú vị)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

museum (n)

/mjuˈziːəm/

bảo tàng

2

park (n)

/pɑːk/

công viên

3

zoo (n)

/zuː/

sở thú

4

beach (n)

/biːtʃ/

bãi biển

5

mountain (n)

/ˈmaʊntən/

ngọn núi

6

island (n)

/ˈaɪlənd/

hòn đảo

7

pagoda (n)

/pəˈɡəʊdə/

chùa

8

market (n)

/ˈmɑːkɪt/

chợ

9

aquarium (n)

/əˈkweəriəm/

thủy cung

10

theme park (n)

/θiːm pɑːk/

công viên chủ đề

11

historic site (n)

/hɪˈstɒrɪk saɪt/

di tích lịch sử

12

scenery (n)

/ˈsiːnəri/

phong cảnh

13

famous (adj)

/ˈfeɪməs/

nổi tiếng

1.20. Unit 20: Our summer holiday (Kỳ nghỉ hè của chúng ta)

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

holiday (n)

/ˈhɒlədeɪ/

kỳ nghỉ

2

summer (n)

/ˈsʌmə(r)/

mùa hè

3

travel (v/n)

/ˈtrævəl/

du lịch

4

stay (v)

/steɪ/

ở lại

5

hotel (n)

/həʊˈtel/

khách sạn

6

sea (n)

/siː/

biển

7

sand (n)

/sænd/

cát

8

suitcase (n)

/ˈsuːtkeɪs/

vali

9

swim (v)

/swɪm/

bơi

10

take photos (v)

/teɪk ˈfəʊtəʊz/

chụp ảnh

11

go sightseeing (v)

/gəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/

đi tham quan

12

souvenir (n)

/ˌsuːvəˈnɪə(r)/

đồ lưu niệm

13

memorable (adj)

/ˈmemərəbl/

đáng nhớ

Tiếng Anh lớp 5 Học kì 2 sẽ có 9 chủ điểm từ vựng cần ghi nhớ
Tiếng Anh lớp 5 Học kì 2 sẽ có 9 chủ điểm từ vựng cần ghi nhớ

2. Gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả

Chương trình lớp 5 có khối lượng từ vựng lớn nhất trong cấp tiểu học — khoảng hơn 300 từ trải rộng trên 20 Unit. Dưới đây là những phương pháp thiết thực giúp học sinh ghi nhớ bền vững.

Học theo chủ đề, không học theo trang sách

Thay vì học từng Unit một cách rời rạc, hãy nhóm các Unit có chủ đề liên quan để tạo mạng lưới từ vựng.

Ví dụ, Unit 14 (Staying healthy) và Unit 15 (Our health) có thể học song song vì cùng liên quan đến sức khỏe từ thói quen lành mạnh đến triệu chứng bệnh.

Dùng Word Family để mở rộng từ

Từ một từ gốc, học sinh có thể tạo ra nhiều từ loại khác nhau.

Ví dụ từ health (sức khỏe), ta có healthy (adj), unhealthy (adj), healthily (adv). Cách này giúp học sinh làm tốt dạng bài chia dạng từ trong các bài kiểm tra.

Thực hành trong tình huống thực tế

Sau khi học Unit 16 về thời tiết, học sinh có thể thử nói tiếng Anh mỗi sáng khi nhìn ra cửa sổ: "It's sunny today" hoặc "It's going to rain." Việc gắn từ vào tình huống quen thuộc giúp ghi nhớ tự nhiên hơn rất nhiều so với học thuộc lòng.

Lặp lại cách quãng (Spaced Repetition)

Học 10 từ mới mỗi ngày, ôn lại vào buổi tối, ôn lại lần nữa sau 3 ngày và sau 1 tuần. Phương pháp này được chứng minh là hiệu quả hơn nhiều so với học dồn một lần.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 5 Nâng cao, có đáp án chi tiết

Phần bài tập nâng cao giúp học sinh lớp 5 mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện khả năng ghi nhớ và vận dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Mỗi bài đều kèm đáp án chi tiết để phụ huynh và học sinh dễ dàng kiểm tra và củng cố kiến thức.

Đề bài

Bài tập 1: Chia dạng đúng của từ cho sẵn trong ngoặc

  1. Learning English gives you many _______ in the future. (BENEFIT)

  2. My sister is very _______ — she always helps people in need. (HELP)

  3. The weather today is _______. I think we should stay indoors. (CLOUD)

  4. My _______ is drawing. I draw every day after school. (FAVOUR)

  5. He speaks English very _______ because he practises every day. (FLUENT)

  6. We had an _______ trip to Ha Long Bay last summer. (EXCITE)

  7. Eating junk food every day is very _______ for children. (HEALTH)

  8. She is a good _______. She can cook many Vietnamese dishes. (COOK)

  9. My teacher always gives us _______ feedback after each test. (ENCOURAGE)

  10. The children's _______ at the school show was amazing. (PERFORM)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

  1. My brother wants to be an ______ because he loves designing buildings.

    A. actor B. engineer C. artist D. farmer
  2. We always ______ our house with flowers and lights during Tet.

    A. celebrate B. decorate C. visit D. organise
  3. What is the ______ like today? — It's sunny and hot.

    A. weather B. season C. temperature D. forecast
  4. She has a ______, so she can't eat or drink anything cold.

    A. fever B. sore throat C. cough D. headache
  5. How do you go to school? — I go ______ bus every day.

    A. in B. on C. by D. with
  6. My favourite ______ activity is flying a kite in the park.

    A. indoor B. outdoor C. school D. family
  7. We visited a ______ and saw many ancient objects from Vietnamese history.

    A. zoo B. park C. museum D. market
  8. You ______ eat too much sugar. It's bad for your teeth.

    A. should B. can C. shouldn't D. must
  9. The children carried ______ and sang songs during the Mid-Autumn Festival.

    A. masks B. lanterns C. fireworks D. cakes
  10. ______ did you go last summer? — I went to Da Nang with my family.

    A. What B. When C. Where D. Who
  11. My grandfather tells us ______ tales every night before we sleep.

    A. fairy B. funny C. magic D. brave
  12. I usually ______ my hands before meals to stay healthy.

    A. clean B. wash C. dry D. rub
  13. The story's main ______ is a young boy who learns to be brave.

    A. lesson B. moral C. character D. adventure
  14. In winter, the weather is very ______ and we wear thick coats.

    A. hot B. cold C. sunny D. windy
  15. My parents always take us on a ______ to interesting places during school holidays.

    A. travel B. trip C. tour D. walk

Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào đoạn văn

Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống:

healthy / exercise / vegetables / avoid / rest / wash / habit / balance

Staying (1) _______ is very important for children. A good (2) _______ is to (3) _______ every day, even for just 30 minutes. You should eat a lot of fruit and (4) _______ and (5) _______ eating too much fast food. Remember to (6) _______ your hands before every meal. Getting enough sleep and (7) _______ after school also helps your body and mind. The key is (8) _______: eat well, sleep well, and move your body every day.

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý, giữ nguyên nghĩa

  1. Tom likes drawing in his free time. (hobby)

    → Drawing is _____________________________

  2. The weather is not good today. There is a lot of rain. (rainy)

    → It is _____________________________

  3. She does not feel well. She has a pain in her stomach. (stomachache)

    → She _____________________________

  4. The children went to the park and looked at many animals. (zoo)

    → The children visited _____________________________

  5. My family went on holiday and used a plane to get there. (by airplane)

    → My family travelled _____________________________

Bài tập 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Last summer, my family went on a trip to Hoi An. We travelled there by train and it took about 12 hours. Hoi An is a beautiful ancient town with colourful lanterns, old houses and delicious local food. We visited the Japanese Covered Bridge, walked along the riverside and bought many souvenirs at the night market. The weather was hot and sunny, so we ate a lot of ice cream to cool down. My favourite activity was taking photos of the lanterns at night — the town looked magical. It was the most memorable holiday I have ever had.

Câu hỏi:

  1. How did the family travel to Hoi An?

  2. How long did the journey take?

  3. What did they do at the night market?

  4. What was the weather like in Hoi An?

  5. What was the writer's favourite activity? Why?

  6. Find ONE word in the passage that means "easy to remember because it is special."

  7. Find ONE word in the passage that means "things you buy to remember a place."

Đáp án

Bài tập 1

  1. benefits

  2. helpful

  3. cloudy

  4. favourite

  5. fluently

  6. exciting

  7. unhealthy

  8. cook / cooker

  9. encouraging

  10. performance

Bài tập 2

  1. B 2. B 3. A 4. B 5. C 6. B 7. C 8. C 9. B 10. C 11. A 12. B 13. C 14. B 15. B

Bài tập 3

  1. healthy 2. habit 3. exercise 4. vegetables 5. avoid 6. wash 7. rest 8. balance

Bài tập 4

  1. Drawing is Tom's hobby. (hoặc: Drawing is his favourite hobby.)

  2. It is rainy today.

  3. She has a stomachache.

  4. The children visited the zoo and saw many animals.

  5. My family travelled to their holiday destination by airplane.

Bài tập 5

  1. They travelled by train.

  2. The journey took about 12 hours.

  3. They bought many souvenirs.

  4. The weather was hot and sunny.

  5. The writer's favourite activity was taking photos of the lanterns at night because the town looked magical.

  6. "memorable"

  7. "souvenirs"

Trên đây là tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit chương trình Global Success, kèm hệ thống bài tập ứng dụng nâng cao có đáp án. Hy vọng đây sẽ là tài liệu ôn luyện hiệu quả giúp các em nắm chắc vốn từ vựng, tự tin làm bài kiểm tra và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cuộc sống.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ